mouthful

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mouthful /ˈmɑʊθ.ˌfʊl/

  1. Miếng (đầy mồm).
    at a mouthful — chỉ một miếng

Tham khảo[sửa]