moutonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.tɔ.ne/
Ngoại động từ
moutonner ngoại động từ /mu.tɔ.ne/
Nội động từ
moutonner nội động từ /mu.tɔ.ne/
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Gợi chuyện (tù nhân).
- Nhấp nhô, lô xô.
- La mer moutonne — biển nhấp nhô sóng bạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “moutonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)