Bước tới nội dung

mss

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

mss , số nhiều là MSS

  1. Bản thảo (manuscript).
  2. Viết tắt, số nhiềuMSS.
  3. Bản thảo (manuscript).

Tham khảo

Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc (Bộ Quốc An), tương đương với CIA, MI6, FSB. Tuy nhiên CIA bị giới hạn ở nước ngoài, còn MSS không bị giới hạn trong và ngoài Trung Quốc.