muette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɥɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | muette /mɥɛt/ |
muettes /mɥɛt/ |
| Giống cái | muette /mɥɛt/ |
muettes /mɥɛt/ |
muette gc /mɥɛt/
- Xem muet
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| muette /mɥɛt/ |
muettes /mɥɛt/ |
muette gc /mɥɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “muette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)