mugissement
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mugissement gđ (số nhiều mugissements)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mugissement”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)