mundo
Giao diện
Xem thêm: Mundo
Tiếng Aragon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh mundus (“thế giới”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mundo gđ (số nhiều mundos)
Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa]Danh từ
[sửa]mundo (số nhiều mundos)
Tiếng Chavacano
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha mundo (“thế giới”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mundo
Tiếng Ladino
[sửa]Danh từ
[sửa]mundo gđ (chính tả Do Thái מונדו)
Tiếng Lombard
[sửa]Danh từ
[sửa]mundo gđ
- (Old Lombard) Dạng thay thế của mondo
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mundo gđ (số nhiều mundos)
Từ phái sinh
[sửa]- al cabo del mundo
- al fin del mundo
- bola del mundo
- comerse el mundo
- cosas del mundo
- culo del mundo
- del mundo (“on earth”)
- del otro mundo
- desde que el mundo es mundo
- el gran mundo
- el mundo al revés
- el mundo es un pañuelo
- el ombligo del mundo
- el otro mundo
- fin del mundo
- hacer mundo nuevo
- hombre del mundo
- hundirse el mundo
- irse de este mundo
- mandar a otro mundo
- maravilla del mundo
- medio mundo
- mujer del mundo
- mundillo
- Mundo Antiguo
- mundo del espectáculo
- mundo real
- mundología
- nada del otro mundo
- Nuevo Mundo
- parte del mundo
- ponerse el mundo por montera
- por nada del mundo
- primer mundo
- tercer mundo
- todo el mundo
- todo mundo
- tragarse el mundo
- trotamundos
- un mundo
- ver mundo
- vuelta al mundo
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tagalog: mundo
Đọc thêm
[sửa]- “mundo”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Aragon
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aragon
- Vần:Tiếng Aragon/undo
- Vần:Tiếng Aragon/undo/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Aragon
- Danh từ tiếng Aragon
- Danh từ giống đực tiếng Aragon
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Chavacano
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha tiếng Chavacano
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chavacano
- Mục từ tiếng Chavacano
- Danh từ tiếng Chavacano
- Mục từ tiếng Ladino
- Danh từ tiếng Ladino
- Danh từ dùng Chữ Latinh tiếng Ladino
- Danh từ giống đực tiếng Ladino
- Mục từ tiếng Lombard
- Danh từ tiếng Lombard
- Danh từ giống đực tiếng Lombard
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/undo
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/undo/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Tiếng Tây Ban Nha Peruvian