mural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmjʊr.əl/
| [ˈmjʊr.əl] |
Tính từ
mural /ˈmjʊr.əl/
Danh từ
mural /ˈmjʊr.əl/
- Bức tranh tường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.ʁal/
| [my.ʁal] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mural /my.ʁal/ |
muraux /my.ʁɔ/ |
| Giống cái | murale /my.ʁal/ |
murales /my.ʁal/ |
mural /my.ʁal/
- Xem mur 1
- Peinture murale — tranh tường
- Plantes murales — cây mọc ở tường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)