Bước tới nội dung

murer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

murer ngoại động từ /my.ʁe/

  1. Xây tường xunh quanh.
  2. Xây bịt lại, lấp kín.
    Murer une porte — xây bịt một cái cửa
    Mineurs murés au fond — thợ mỏ bị lấp kín dưới hầm do bị sập hầm

Tham khảo