Bước tới nội dung

murex

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmjʊr.ˌɛks/

Danh từ

murex số nhiều murices /'mjuərisi:z/ /ˈmjʊr.ˌɛks/

  1. (Động vật học) Ốc gai.

Tham khảo