murex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmjʊr.ˌɛks/
Danh từ
murex số nhiều murices /'mjuərisi:z/ /ˈmjʊr.ˌɛks/
- (Động vật học) Ốc gai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “murex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)