muscade
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /mys.kad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| muscade /mys.kad/ |
muscade /mys.kad/ |
muscade gc /mys.kad/
- Quả nhục đậu khấu (cũng noix muscade).
- Viên ảo thuật (của những người làm ảo thuật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “muscade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)