muscadine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

muscadine /ˈməs.kə.ˌdɑɪn/

  1. Xem muscatel.
  2. Nho xạ, nho muxcat.

Tham khảo[sửa]