museau

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
museau
/my.zɔ/
museaux
/my.zɔ/

museau /my.zɔ/

  1. Mõm.
    Museau de chien — mõm chó
    Museau de carpe — mõm cá chép
  2. (Thông tục) Mặt.
    fricassée de museaux — xem fricassée

Tham khảo[sửa]