Bước tới nội dung

musette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
musette
/my.zɛt/
musettes
/my.zɛt/

musette gc /my.zɛt/

  1. Túi dết.
  2. (Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) Kèn bễ.
  3. (Tiếng địa phương) Chuột chù.

Tham khảo