music
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: myo͞oʹzĭk IPA(ghi chú): /ˈmjuːzɪk/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈmjuzɪk/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Tách âm: mus‧ic
- Vần: -uːzɪk
Từ nguyên
Từ Tiếng Latinh (ars) musica: "nghệ thuật của những thần nàng thơ"
Danh từ
- music – âm nhạc: nghệ thuật dựa vào âm, nhịp điệu và đôi khi lời cùng