Bước tới nội dung

mussel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

mussel

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmə.səl/
Hoa Kỳ

Danh từ

mussel /ˈmə.səl/

  1. (Động vật học) Con trai.

Tham khảo