musulman
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.zyl.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | musulman /my.zyl.mɑ̃/ |
musulmans /my.zyl.mɑ̃/ |
| Giống cái | musulmane /my.zyl.man/ |
musulmanes /my.zyl.man/ |
musulman /my.zyl.mɑ̃/
- (Thuộc) Hồi giáo.
- Art musulman — nghệ thuật Hồi giáo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | musulman /my.zyl.mɑ̃/ |
musulmans /my.zyl.mɑ̃/ |
| Giống cái | musulmane /my.zyl.man/ |
musulmanes /my.zyl.man/ |
musulman /my.zyl.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “musulman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)