Bước tới nội dung

mutilateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

mutilateur

  1. (Văn học) Kẻ cắt xẻo.
  2. (Nghĩa bóng) Kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.

Tham khảo