mutiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mutinés /my.ti.ne/ |
mutinés /my.ti.ne/ |
| Giống cái | mutinés /my.ti.ne/ |
mutinés /my.ti.ne/ |
mutiné
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mutinés /my.ti.ne/ |
mutinés /my.ti.ne/ |
| Giống cái | mutinés /my.ti.ne/ |
mutinés /my.ti.ne/ |
mutiné
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mutiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)