mutually

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

mutually /ˈmjuː.tʃə.wəl.li/

  1. Lẫn nhau, qua lại.

Tham khảo[sửa]