myocardium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

myocardium /ˌmɑɪ.ə.ˈkɑːr.di.əm/

  1. (Y học) Cơ tim.

Tham khảo[sửa]