mystagogie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mis.ta.ɡɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mystagogie /mis.ta.ɡɔ.ʒi/ |
mystagogie /mis.ta.ɡɔ.ʒi/ |
mystagogie gc /mis.ta.ɡɔ.ʒi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mystagogie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)