Bước tới nội dung

mystagogie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mis.ta.ɡɔ.ʒi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
mystagogie
/mis.ta.ɡɔ.ʒi/
mystagogie
/mis.ta.ɡɔ.ʒi/

mystagogie gc /mis.ta.ɡɔ.ʒi/

  1. (Sử học) Sự truyền phép thần.

Tham khảo