nødsfall
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
nødsfall gđ
- Trường hợp khẩn cấp, tối cần thiết, sự cố.
- Jeg kan i nødsfall leve av sparepengene en stund.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nødsfall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)