nato
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
nato
- Tổ chức hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Treaty Organization).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nato”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)