Bước tới nội dung

natte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
natte
/nat/
nattes
/nat/

natte gc /nat/

  1. Chiếu.
  2. Lọn tết.
    Une natte de laine — một lọn len tết
  3. Bím tóc.

Tham khảo