naturlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | naturlig |
| gt | naturlig | |
| Số nhiều | naturlige | |
| Cấp | so sánh | naturligere |
| cao | naturligst | |
naturlig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “naturlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)