Bước tới nội dung

nautilus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

nautilus

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɔ.tə.ləs/

Danh từ

nautilus số nhiều của nautili, nautiluses /ˈnɔ.tə.ləs/

  1. (Động vật học) Ốc anh vũ.
  2. Bạch tuộc.

Tham khảo