nco
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛn.ˌsi.ˈoʊ/
Từ viết tắt
nco /ˌɛn.ˌsi.ˈoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nco”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Danh từ
[sửa]nco
- cổ.
Tham khảo
[sửa]- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.