necktie
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]necktie (số nhiều neckties)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “necktie”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]
necktie trên Wikipedia tiếng Anh.
