neger
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | neger | negeren |
| Số nhiều | negere, negrer | negerne, negrene |
neger gđ
Từ dẫn xuất
- (1) negerarbeid gđ: Công việc nô lệ, việc nặng nhọc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “neger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)