nervure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɜː.vjɜː/
Danh từ
nervure /ˈnɜː.vjɜː/
- Gân (lá cây, cánh sâu bọ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nervure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
nervure /ˈnɜː.vjɜː/