Bước tới nội dung

nescience

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɛ.ʃi.ənts/

Danh từ

nescience /ˈnɛ.ʃi.ənts/

  1. Sự không biết.
  2. (Triết học) Thuyết không thể biết.

Tham khảo