neurologie
Giao diện
Xem thêm: Neurologie
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: neuro- + -logie. (Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]neurologie gc (không đếm được)
Từ liên hệ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]neurologie gc (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neurologie”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “neurologie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]neurologie gc (không đếm được)
Biến cách
[sửa]| chỉ có số ít | bất định | xác định |
|---|---|---|
| danh cách-đối cách | neurologie | neurologia |
| sinh cách-dữ cách | neurologii | neurologiei |
| hô cách | neurologie, neurologio | |
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- neurologie, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]neurologie gc (tính từ quan hệ neurologický)
Biến cách
[sửa]Biến cách của neurologie (soft giống cái)
Từ liên hệ
[sửa]- neurolog gđ
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
[sửa]neurologie gc
- Số nhiều của neurologia
Thể loại:
- Từ có tiền tố neuro- tiếng Hà Lan
- Từ có hậu tố -logie tiếng Hà Lan
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/i
- Vần:Tiếng Hà Lan/i/4 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan không đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- nl:Thần kinh học
- Từ có tiền tố neuro- tiếng Pháp
- Từ có hậu tố -logie tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ không đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Thần kinh học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ không đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống cái tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- soft giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Thần kinh học
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý
