neve
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Danh từ
neve gc
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | neve | neven |
| Số nhiều | never | nevene |
neve gđ
- Tay, bàn tay.
- Hans never bærer spor etter hardt arbeid.
- kamp på tørre never — Cuộc ấu đả, đánh đấm.
- å være en neve stor — Là trẻ sơ sinh.
- Một bốc, một nắm tay.
- Vi strødde et par never gjødsel på rosene.
Từ dẫn xuất
- (1) nevenyttig : Khéo tay, có hoa tay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)