Bước tới nội dung

ni tả

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tày

[sửa]

Cách phát âm

Động từ

ni tả

  1. bỏ rơi.
    ni tả lục
    bỏ rơi con

Tham khảo

  • Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên