nicotine
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪ.kə.ˌtin/
Danh từ
nicotine /ˈnɪ.kə.ˌtin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nicotine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ni.kɔ.tin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nicotine /ni.kɔ.tin/ |
nicotine /ni.kɔ.tin/ |
nicotine gc /ni.kɔ.tin/
- (Hóa học; sinh vật học, sinh lý học) Nicotin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nicotine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)