Bước tới nội dung

nightmare

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh


Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɑɪt.ˌmɛr/
Hoa Kỳ

Danh từ

nightmare /ˈnɑɪt.ˌmɛr/

  1. Cơn ác mộng.

Tham khảo