Bước tới nội dung

nimbi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

nimbi số nhiều nimbuses, nimbi

  1. (Khí tượng) Mây mưa, mây dông.
  2. Quầng (mặt trăng, mặt trời).
  3. Vầng hào quang (quanh đầu các thánh).

Tham khảo