nitrite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑɪ.ˌtrɑɪt/
Danh từ
nitrite /ˈnɑɪ.ˌtrɑɪt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hoá học) Nitrit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nitrite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nit.ʁit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nitrite /nit.ʁit/ |
nitrite /nit.ʁit/ |
nitrite gđ /nit.ʁit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nitrite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)