nomade
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nomade /nɔ.mad/ |
nomades /nɔ.mad/ |
| Giống cái | nomade /nɔ.mad/ |
nomades /nɔ.mad/ |
nomade
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nomade /nɔ.mad/ |
nomades /nɔ.mad/ |
| Giống cái | nomade /nɔ.mad/ |
nomades /nɔ.mad/ |
nomade
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nomade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nomade | nomaden |
| Số nhiều | nomader | nomadene |
nomade gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nomade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)