du mục
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zu˧˧ mṵʔk˨˩ | ju˧˥ mṵk˨˨ | ju˧˧ muk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟu˧˥ muk˨˨ | ɟu˧˥ mṵk˨˨ | ɟu˧˥˧ mṵk˨˨ | |
Động từ
[sửa]- Chăn nuôi không cố định, thường đưa bầy gia súc đến nơi có điều kiện thích hợp, sau một thời gian lại đi.
- Dân du mục.
Dịch
[sửa]Bản dịch
|
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “du mục”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)