nominal money balance
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
nominal money balance
- (Kinh tế học) Số dư tiền mặt danh nghĩa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nominal money balance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)