nominal yield
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑː.mə.nᵊl ˈjild/
Danh từ
nominal yield
- (Kinh tế học) Lợi nhuận danh nghĩa, lợi suất danh nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nominal yield”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)