non-combatant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
non-combatant
- (Quân sự) Không trực tiếp chiến đấu (như thầy thuốc, nhân viên văn phòng... ).
Danh từ
non-combatant
- (Quân sự) Người không trực tiếp chiến đấu (như thầy thuốc, nhân viên văn phòng... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “non-combatant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)