nonnette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nonnette /nɔ.nɛt/ |
nonnettes /nɔ.nɛt/ |
nonnette gc /nɔ.nɛt/
- (Động vật học) Chim sẻ ngô đầu đen.
- Bánh ngọt nonet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nonnette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)