nordlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | nordlig |
| gt | nordlig | |
| Số nhiều | nordlige | |
| Cấp | so sánh | nordligere |
| cao | nordligst, nørdst | |
nordlig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nordlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)