normotensive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌnɔr.moʊ.ˈtɛn(t).sɪv/
Tính từ
normotensive /ˌnɔr.moʊ.ˈtɛn(t).sɪv/
- Có huyết áp bình thường (không cao không thấp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “normotensive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)