Bước tới nội dung

nostrum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɑːs.trəm/

Danh từ

nostrum /ˈnɑːs.trəm/

  1. Thuốc lang băm; phương thuốc vạn năng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Tham khảo