notamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.ta.mɑ̃/
Phó từ
notamment /nɔ.ta.mɑ̃/
- Nhất là, đặc biệt là.
- Tout le monde le regrette, notamment ses amis — mọi người đều thương tiếc anh ta, nhất là các bạn anh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “notamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)