Bước tới nội dung

nouage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
nouage
/nwaʒ/
nouage
/nwaʒ/

nouage /nwaʒ/

  1. (Ngành dệt) Sự nối tiếp sợi canh.

Tham khảo