nourrissage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nu.ʁi.saʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nourrissage /nu.ʁi.saʒ/ |
nourrissage /nu.ʁi.saʒ/ |
nourrissage gđ /nu.ʁi.saʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nourrissage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)